2020 VietnamPA Hanoi Powerlifting Invitational

2020-01-04, Vietnam, Hanoi

Rank Lifter Sex Age Equip Class Weight Squat Bench Deadlift Total Wilks
1 Hoàng Mạnh Thắng M Raw 181 181.7 534.6 363.7 718.7 1617.1 491.55
2 Tạ Duy Dũng M Raw 165 156.4 496 363.7 573.2 1433 482.15
3 Nguyễn Đức Tài M 23~ Raw 132 129.2 429.9 281.1 507 1218 481.60
4 Đỗ Tiến Thành M 21~ Raw 165 165.1 479.5 319.6 606.2 1405.4 454.68
5 Andrius Virbičianskas M 34~ Raw 181 175.8 490.5 347.2 617.3 1455 451.47
6 Tống Hải Nam M Raw 148 147.3 418.8 330.7 529.1 1278.6 450.69
7 Nguyen Thanh Vy M Raw 165 162.2 474 308.6 540.1 1322.7 433.26
8 Ngô Văn Hòa M 24~ Raw 148 140.5 363.7 286.6 496 1146.4 420.35
9 Phạm Minh Hải M Raw 220 220.4 551.1 407.8 562.1 1521.2 419.93
10 Phạm Ngọc Anh M Raw 123 114.8 308.6 209.4 396.8 914.9 406.41
11 Trần Minh Hoàng M Raw 198 185.4 501.5 297.6 551.1 1350.3 405.70
12 Đinh Thị Hoa F 24~ Raw 123 116.5 264.5 137.8 314.1 716.5 400.10
13 Wan Muhd Faris M Raw 181 180.3 507 286.6 507 1300.7 397.28
14 Tạ Đức Sơn M Raw 181 175.1 462.9 275.5 529.1 1267.6 394.27
15 Nguyễn Thị Lan Nhi F Raw 114 113 242.5 121.2 308.6 672.4 384.50
16 Nguyễn Lâm Tùng M Raw 148 143.6 341.7 259 457.4 1058.2 380.96
17 Lê Mạnh Tú M 27~ Raw 132 129.5 319.6 209.4 407.8 936.9 369.58
18 Nguyễn Hải Triều M Raw 198 195.5 451.9 292.1 518.1 1262.1 368.24
19 Ngô Hoàng Anh M Raw 181 177.4 407.8 242.5 518.1 1168.4 360.42
20 Nguyễn Thị Thu Quỳnh F 34 Raw 105 105 203.9 115.7 275.5 595.2 359.52
21 Nguyễn Quốc Bảo M Raw 165 164.5 407.8 198.4 496 1102.3 357.45
22 Trần Minh Đức M 22~ Raw 198 192.5 418.8 286.6 496 1201.5 353.42
23 Vũ Quốc Đạt M Raw 181 170.6 363.7 270 474 1107.8 350.47
24 Đào Quang Khải M Raw 275 273.3 507 303.1 540.1 1350.3 349.61
25 Trần Thăng Long M Raw 132 130.1 319.6 181.8 380.3 881.8 346.20
26 Trần Thị Thu F Raw 132 129.5 253.5 88.1 330.7 672.4 345.65
27 Nguyễn Mỹ Châu F Raw 132 131.8 259 143.3 275.5 677.9 343.72
28 Trần Thanh Huyền F 20~ Raw 105 97.6 187.4 99.2 248 534.6 339.90
29 Hoàng Vũ Hải Linh M 20 Raw 181 177.7 374.8 220.4 507 1102.3 339.75
30 Phan Đức Lê Quý M 31~ Raw 165 162.7 385.8 253.5 396.8 1036.1 338.73
31 Trần Anh Tú M Raw 165 163.7 374.8 220.4 440.9 1036.1 337.27
32 Phạm Xuân Bách M Raw 148 145.7 341.7 203.9 402.3 948 337.21
33 Vũ Hồng Ngọc F Raw 132 128.4 248 115.7 286.6 650.3 336.56
34 Lưu Nhật Dương M Raw 220 204.6 407.8 308.6 462.9 1179.4 336.43
35 Hoàng Việt Hưng M 25~ Raw 165 154.9 358.2 214.9 413.3 986.5 334.26
36 Đặng Công Hòa M Raw 165 162.1 352.7 203.9 462.9 1019.6 334.13
37 Ngô Hoàng Nam M Raw 198 193.9 413.3 231.5 485 1129.8 331.12
38 Trần Ngọc Thu Phương F Raw 105 105.8 187.4 93.7 270 551.1 331.11
39 Lê Văn Hiếu M Raw 148 145.4 319.6 187.4 407.8 914.9 326.06
40 Nguyễn Đức Lập M 26~ Raw 165 162.1 330.7 220.4 429.9 981 321.49
41 Trịnh Tiến Dũng M 22~ Raw 165 162.6 352.7 198.4 418.8 970 317.26
42 Đỗ Ngọc Châu Giang F Raw 148 147.3 281.1 104.7 292.1 677.9 316.04
43 Phạm Thu Hằng F 23~ Raw 123 122.7 209.4 99.2 264.5 573.2 307.42
44 Trương Thị Thuỳ Linh F Raw 165 165.3 275.5 115.7 308.6 699.9 301.83
45 Phạm Hoàng Anh M Raw 148 146.2 292.1 165.3 385.8 843.2 299.04
46 Thạch Minh Anh F Raw 105 105.8 187.4 88.1 220.4 496 297.99
47 Phạm Trường Thành M Raw 165 164.2 341.7 192.9 374.8 909.4 295.31
48 Nguyễn Thị Hương Giang F Raw 148 138.9 237 99.2 264.5 600.7 292.65
49 Châu Thị Thành Duyên F 18~ Raw 165 165 248 115.7 292.1 655.8 283.17
50 Cao Anh Minh M Raw 165 156.1 308.6 198.4 319.6 826.7 278.61
51 Hoàng Hữu Phước M Raw 181 177 286.6 159.8 341.7 788.1 243.49
DQ Trần Ngọc Linh M Raw 165 150.7 330.7
DQ Trần Hồng Sơn M Raw 220 214.9 275.5
DQ Nguyễn Thị Loan F Raw 114 113.5
DQ Ngô Đào Ý Nhi F Raw 105 103.1 165.3
DQ Lê Bảo Vân F Raw 123 117.7 253.5 99.2