VietnamPA National Championship

2019-06-02, Vietnam

Rank Name Sex Age Equip Class Weight Squat Bench Deadlift Total Wilks
1 Tạ Duy Dũng M Raw 148 148.6 451.9 358.2 573.2 1383.4 484.39
2 Hoàng Mạnh Thắng M Raw 165 164.5 485 336.2 650.3 1471.6 477.32
3 Đỗ Tiến Thành M Raw 165 161 468.4 330.7 628.3 1427.5 470.04
4 Phạm Anh Tú M Raw 181 179.1 462.9 358.2 683.4 1504.6 461.50
5 Nguyễn Đức Tài M Raw 132 128.7 385.8 275.5 496 1157.4 459.25
6 Tống Hải Nam M Raw 132 131 385.8 297.6 485 1168.4 456.07
7 Phạm Hoàng Vũ M Raw 132 132.2 402.3 275.5 485 1162.9 449.89
8 Trần Hửu Nhân M Raw 148 148.8 440.9 275.5 567.7 1284.2 449.12
9 Nguyễn Bảo Trung M Raw 165 163.1 485 303.1 584.2 1372.3 447.77
10 Ngô Văn Hòa M Raw 132 128.5 352.7 292.1 479.5 1124.3 446.85
11 Trần Văn Tú M Raw 148 147.4 396.8 297.6 567.7 1262.1 444.80
12 Lê Phương Trang F Raw 114 111.3 253.5 121.2 385.8 760.6 439.99
13 Đặng Thế Hưng M Raw 181 178.6 451.9 297.6 666.9 1416.4 435.18
14 Andrius Virbicianskas M 33~ Raw 181 180.7 462.9 330.7 600.7 1394.4 425.36
15 Phạm Minh Hải M Raw 220 218 551.1 418.8 551.1 1521.2 421.81
16 Trần Minh Hoàng M Raw 181 178.4 474 325.1 567.7 1366.8 420.20
17 Trần Duy Bảo M Raw 148 146.3 352.7 253.5 529.1 1135.3 402.58
18 Phạm Ngọc Anh M Raw 114 109.5 275.5 209.4 374.8 859.8 401.83
19 Nguyễn Như Chung Anh M Raw 198 198 507 297.6 578.7 1383.4 400.96
20 Nguyễn Ngọc Anh M Raw 165 162.4 462.9 275.5 485 1223.5 400.53
21 Nguyễn Lê Trung Dũng M Raw 165 165.3 429.9 286.6 512.5 1229 397.33
22 Tạ Đức Sơn M Raw 165 160.2 429.9 259 507 1196 395.23
23 Cồ Ngọc Hải M Raw 148 143.5 413.3 198.4 462.9 1074.7 387.16
24 Lê Văn Tiến M Raw 181 177.8 474 264.5 518.1 1256.6 387.08
25 Tyler Andrew Beno M Raw 181 177.9 429.9 297.6 529.1 1256.6 387.02
26 Lê Đức Long M Raw 148 148.6 396.8 209.4 496 1102.3 385.87
27 Nguyễn Thế Toàn M Raw 181 173.6 418.8 292.1 512.5 1223.5 382.76
28 Đào Mạnh Trí M Raw 198 192.9 490.5 281.1 529.1 1300.7 382.24
29 Vũ Hải Đăng M Raw 165 162.8 380.3 270 507 1157.4 378.15
30 Nguyễn Quốc Lương M Raw 181 174.8 440.9 275.5 485 1201.5 374.15
31 Nguyễn Hồ Tấn Tài M Raw 148 145.9 374.8 220.4 451.9 1047.2 372.04
32 Trầm Trí Thức M Raw 165 164.2 407.8 297.6 429.9 1135.3 368.76
33 Nguyễn Minh Trường M Raw 165 160 374.8 220.4 507 1102.3 364.70
34 Huỳnh Công Trực M Raw 165 158 358.2 237 496 1091.3 364.31
35 Nguyễn Văn Trọng M Raw 123 121.9 308.6 209.4 352.7 870.8 363.93
36 Lê Bảo Vân F Raw 123 115.7 237 88.1 319.6 644.8 362.06
37 Hoàng Ngọc Linh Phương F Raw 114 113 203.9 132.2 286.6 622.8 356.08
38 Trần Công Minh M Raw 198 194.4 451.9 259 496 1207 353.20
39 Trương Nguyễn Gia Khiêm M Raw 165 158.9 374.8 198.4 485 1058.2 351.82
40 Lê Hoàng Khoa M Raw 220 215.3 496 220.4 540.1 1256.6 350.26
41 Vũ Quốc Đạt M Raw 165 163.8 330.7 264.5 474 1069.2 347.80
42 Trần Thị Thu F Raw 123 122.3 220.4 93.7 331.8 645.9 347.18
43 Nguyễn Sỹ Hiếu M Raw 181 181.8 369.2 242.5 529.1 1140.9 346.73
44 Nguyễn Tiến Dũng M Raw 198 194.4 418.8 275.5 485 1179.4 345.14
45 Nguyễn Hải Triều M Raw 198 186.3 429.9 253.5 462.9 1146.4 343.40
46 Nguyễn Khánh Lộc M Raw 181 181.8 451.9 248 429.9 1129.8 343.33
47 Nguyễn Thị Lan Nhi F Raw 123 123.1 220.4 121.2 297.6 639.3 341.98
48 Vũ Hồng Ngọc F Raw 123 122 253.5 126.7 253.5 633.8 341.43
49 Nguyễn Phạm Hà Thanh F Raw 123 122.5 242.5 143.3 242.5 628.3 337.41
50 Nhữ Mạnh Tiệp M Raw 181 176.1 391.3 264.5 429.9 1085.7 336.55
51 Đậu Quang Huy M Raw 181 177.5 385.8 220.4 485 1091.3 336.51
52 Phạm Hương Na F Raw 123 119.7 248 110.2 253.5 611.7 334.39
53 Bùi Minh Khánh M Raw 132 132 374.8 154.3 330.7 859.8 333.23
54 Phạm Anh Đức M Raw 181 180.5 418.8 248 424.4 1091.3 333.07
55 Bryant Payne M Raw 308 273.8 474 264.5 540.1 1278.6 330.95
56 Vũ Phúc Nguyên An M Raw 198 193.4 418.8 231.5 474 1124.3 329.89
57 Nguyễn Minh Hiếu M Raw 198 193.4 440.9 198.4 485 1124.3 329.89
58 Phạm Đình Hoàng M Raw 198 188.4 396.8 297.6 407.8 1102.3 328.12
59 Phạm Trọng Cường M Raw 181 179.4 363.7 220.4 485 1069.2 327.61
60 Bùi Trần Thảo Khánh M Raw 181 177.9 396.8 225.9 440.9 1063.7 327.61
61 Nghiêm Thị Ánh Hồng F Raw 105 104.4 198.4 110.2 231.5 540.1 327.58
62 Nguyễn Ngọc Phương Dung F Raw 132 130.7 259 93.7 286.6 639.3 326.28
63 Nguyễn Quang Duy M Raw 114 113.2 231.5 198.4 292.1 722 325.45
64 Lê Minh Trí M Raw 181 180.7 358.2 242.5 451.9 1052.7 321.05
65 Triệu Tú Linh F Raw 132 129.6 242.5 121.2 253.5 617.3 317.11
66 Nguyễn Hoài Bích F Raw 132 129.4 214.9 115.7 264.5 595.2 306.11
67 Edward Francis Mashek M Raw 220 217.5 352.7 308.6 440.9 1102.3 305.97
68 Hoàng Vũ Hải Linh M Raw 181 173.4 330.7 198.4 440.9 970 303.65
69 Lê Tấn Đạt M Raw 181 179 374.8 209.4 391.3 975.5 299.31
70 Phan Đức Lê Quý M Raw 181 178.5 352.7 242.5 374.8 970 298.16
71 Mạc Minh Phương F Raw 114 113.7 198.4 99.2 225.9 523.6 297.85
72 Nguyễn Thị Hương Giang F Raw 148 140.7 225.9 110.2 275.5 611.7 295.13
73 Ngô Thị Thiên Ngân F Raw 105 105 187.4 88.1 209.4 485 292.99
74 Phan Nguyễn Thanh Tùng M Raw 165 165.1 319.6 209.4 374.8 903.9 292.42
75 Đào Tuấn Nghĩa M Raw 165 154.3 297.6 165.3 385.8 848.7 288.51
76 Nguyễn Hoàng Anh Duy M Raw 242 236.5 374.8 297.6 396.8 1069.2 287.68
77 Lương Hồng Hạnh F Raw 132 127.4 192.9 104.7 253.5 551.1 286.95
78 Nguyễn Duy Phương M Raw 308 283.3 407.8 237 435.4 1080.2 277.73
79 Từ Thuý Vân F Raw 148 144.6 220.4 110.2 242.5 573.2 270.92
80 Trần Ngọc Đăng Khoa M Raw 123 121.7 220.4 137.8 275.5 633.8 265.27
81 Hoàng Ngọc Lâm M Raw 123 123 198.4 154.3 286.6 639.3 264.83
82 Diệp Thuận Hảo F Raw 105 105.1 154.3 77.1 192.9 424.4 256.20
83 Nguyễn Võ Đăng Khoa M Raw 123 122.3 220.4 88.1 297.6 606.2 252.56
84 Trần Ngọc Phương Thuỷ F Raw 123 116.9 137.8 77.1 192.9 407.8 227.05
85 Hà Thị Ngọc Ning F Raw 114 111.1 143.3 71.6 176.3 391.3 226.65
86 Lý Ngọc Yến Nhi F Raw 148 148.7 209.4 66.1 209.4 485 224.58
87 Trương Thị Thuỳ Linh F Raw 165 162.7 88.1 110.2 242.5 440.9 192.08
88 Trần Hoàng Khang M Raw 198 183.1 220.4 143.3 264.5 628.3 190.16
89 Phạm Huỳnh Đăng Khoa M Raw 198 186.9 220.4 110.2 220.4 551.1 164.83
90 Ngô Đức Tuấn Anh M Raw 181 176.9 418.8
91 Lim Hun Jac M Raw 181 181.6 143.3 275.5