VietnamPA National Championship

2018-05-26, Vietnam, Hanoi

Rank Name Sex Age Equip Class Weight Squat Bench Deadlift Total Wilks
1 Thứ Thể Văn Trần M Wraps 198 193.1 518 363.7 650.3 1532.2 450.00
2 Mạnh Thắng Hoàng M Wraps 148 143.9 418.8 264.5 534.6 1218 437.66
3 Hải Nam Tống M Wraps 132 129.4 341.7 281 474 1096.8 432.97
4 Minh Hòa Lê M Wraps 132 129.4 341.7 237 496 1074.7 424.27
5 Ngọc Huy Nguyễn M Wraps 148 144.4 402.3 264.5 507 1173.9 420.75
6 Hồng Quân Đinh M Wraps 123 123.4 363.7 231.4 418.8 1014.1 418.76
7 Duy Dũng Tạ M Wraps 148 144.1 380.3 314.1 462.9 1157.4 415.35
8 Đình Dương Đặng M Wraps 165 164.6 485 264.5 518 1267.6 410.87
9 Tiến Thành Đỗ M Wraps 165 160.5 429.9 275.5 534.6 1240.1 409.39
10 Tang Ivan M Wraps 242 241.6 529.1 413.3 573.2 1515.6 405.04
11 Wanpen Chinnawut M Wraps 181 180.3 462.9 297.6 562.1 1322.7 404.02
12 Anh Tú Phạm M Wraps 165 159.8 341.7 297.6 573.2 1212.5 401.50
13 Văn Trung Nguyễn M Wraps 132 132.2 341.7 242.5 451.9 1036.1 400.85
14 Hoàng Vũ Phạm M Wraps 148 144.4 363.7 264.5 485 1113.3 399.02
15 Đức Tài Nguyễn M Wraps 132 129.1 347.2 253.5 407.8 1008.6 398.79
16 Nhật Nam Lâm M Wraps 181 166 440.9 275.5 512.5 1229 396.15
17 Tùng Dương Nguyễn M Wraps 148 144.4 402.3 259 440.9 1102.3 395.07
18 Chan Wai Meng M Wraps 242 238.5 556.6 352.7 562.1 1471.5 394.86
19 Bảo Trung Nguyễn M Wraps 181 175.7 418.8 292.1 540.1 1251.1 388.35
20 Minh Hoàng Trần M Wraps 165 159.6 385.8 264.5 518 1168.4 387.29
21 Văn Hòa Ngô M Wraps 132 127.6 303.1 220.4 435.4 959 383.49
22 Thế Hưng Đặng M Wraps 181 175.2 413.3 270 545.6 1229 382.12
23 Minh Hoàng Lê M Wraps 148 145.2 330.6 248 485 1063.7 379.33
24 Ngọc Hoàng Phạm M Wraps 181 167.5 407.8 248 507 1162.9 372.46
25 Thị Hoa Đinh F Wraps 114 112 242.5 115.7 286.6 644.8 371.24
26 Phương Trang Lê F Wraps 105 105.8 225.9 104.7 286.6 617.2 370.84
27 Thế Toàn Nguyễn M Wraps 165 161.1 385.8 286.6 451.9 1124.3 370.08
28 Ngọc Cảnh Nguyễn M Wraps 181 178.3 429.9 264.5 507 1201.5 369.48
29 Hữu Thành Nguyễn M Wraps 165 162.7 413.3 248 468.4 1129.8 369.36
30 Thị Thương Nguyễn F Wraps 114 112 242.5 99.2 297.6 639.3 368.07
31 Văn Tú Trần M Wraps 165 157.4 352.7 259 485 1096.8 367.29
32 Huỳnh Phước Nguyễn M Wraps 148 146.6 374.7 220.4 440.9 1036.1 366.77
33 Mạnh Tú Lê M Wraps 123 120.3 308.6 170.8 385.8 865.3 366.38
34 Nhật Dương Nguyễn M Wraps 132 129.1 308.6 220.4 385.8 914.9 361.75
35 Đức Bình Nguyễn M Wraps 220 204.5 418.8 292.1 551.1 1262.1 360.01
36 Văn Hoàng Trần M Wraps 181 176.3 429.9 264.5 462.9 1157.4 358.42
37 Ngọc Hải Cồ M Wraps 148 141.9 352.7 209.4 418.8 981 356.63
38 Minh Hạnh Trần M Wraps 165 160.5 363.7 253.5 462.9 1080.2 356.62
39 Minh Hiếu Vũ M Wraps 181 173.9 385.8 253.5 496 1135.3 354.71
40 Anh Tùng Dương M Wraps 165 163.1 396.8 242.5 440.9 1080.2 352.46
41 Ngọc Kỳ Anh Nguyễn M Wraps 198 188 440.9 253.5 485 1179.4 351.51
42 Hoàng Hải Đinh M Wraps 242 231.9 468.4 286.6 534.6 1289.7 349.34
43 Hồ Tấn Tài Nguyễn M Wraps 148 143.7 374.7 203.9 391.3 970 348.99
44 Thị Thu Hoài Đỗ F Wraps 114 111.3 264.5 99.2 237 600.7 347.43
45 Đức Hoàng Trần M Wraps 165 160 352.7 231.4 462.9 1047.2 346.40
46 Dale Chris M Wraps 220 219.5 374.7 336.2 529.1 1240.1 342.88
47 Thanh Sơn Vũ M Wraps 242 233 462.9 297.6 507 1267.6 342.80
48 Ngọc Tài Nguyễn M Wraps 148 140.4 352.7 198.4 380.3 931.4 341.77
49 Hải Triều Nguyễn M Wraps 181 180.5 396.8 248 474 1118.8 341.48
50 Tuấn Phong Hoàng M Wraps 132 128 308.6 181.8 363.7 854.2 340.51
51 Đức Bình Tăng M Wraps 148 142.4 330.6 209.4 396.8 936.9 339.72
52 Hải Đăng Vũ M Wraps 165 163.5 330.6 242.5 468.4 1041.6 339.23
53 Quang Thắng Nguyễn M Wraps 165 163.5 369.2 225.9 440.9 1036.1 337.43
54 Minh Khánh Bùi M Wraps 132 132.2 330.6 170.8 369.2 870.8 336.89
55 Duy Tùng Nguyễn M Wraps 242 236.5 457.4 281 507 1245.6 335.14
56 Tuấn Anh Lê M Wraps 148 147.4 308.6 231.4 407.8 948 333.93
57 Công Vinh Trần M Wraps 198 187.8 396.8 270 451.9 1118.8 333.66
58 Lâm Tùng Nguyễn M Wraps 148 138 297.6 220.4 374.7 892.8 332.58
59 Diệu Linh Nguyễn F Wraps 132 130 214.9 132.2 297.6 644.8 330.39
60 Minh Đức Nguyễn #2 M Wraps 165 164.2 330.6 237 440.9 1008.6 327.52
61 Hải Nam Nguyễn M Wraps 165 163.5 352.7 264.5 385.8 1003.1 326.66
62 Thị Vân Nguyễn F Wraps 148 148.5 264.5 121.2 308.6 694.4 321.84
63 Nhựt Tấn Huỳnh M Wraps 181 178.7 396.8 203.9 440.9 1041.6 319.84
64 Phan Hải Đăng Phùng M Wraps 165 161.6 363.7 225.9 380.3 970 318.65
65 Thùy Linh Lại F Wraps 123 118.6 198.4 99.2 275.5 573.2 315.67
66 Hoàng Hải Nguyễn M Wraps 148 145.9 286.6 209.4 391.3 887.3 315.26
67 Quang Phương Vũ M Wraps 165 162 352.7 220.4 385.8 959 314.42
68 Lan Anh Bùi F Wraps 114 112.8 198.4 110.2 237 545.6 312.25
69 Thị Loan Nguyễn F Wraps 105 102.2 187.3 77.1 242.5 507 312.19
70 Việt Hưng Hoàng M Wraps 148 145.5 330.6 181.8 363.7 876.3 312.12
71 Thị Thu Trần F Wraps 123 122.8 209.4 66.1 297.6 573.2 307.21
72 Ngọc Linh Trần M Wraps 165 163.5 330.6 231.4 374.7 936.9 305.12
73 Ngọc Linh Phương Hoàng F Wraps 114 112.4 181.8 104.7 242.5 529.1 303.70
74 Thị Lan Nhi Nguyễn F Wraps 132 129.8 220.4 99.2 264.5 584.2 299.72
75 Đức Thái Hoàng Lê M Wraps 148 142.6 319.6 154.3 341.7 815.7 295.37
76 Thành Đông Phạm M Wraps 181 171.5 319.6 259 341.7 920.4 290.20
77 Hải Long Nguyễn M Wraps 165 161.3 297.6 209.4 374.7 881.8 289.97
78 Thái Vĩnh Nghi Lê M Wraps 165 158 286.6 220.4 352.7 859.8 287.03
79 Phương My Trần F Wraps 123 117.2 176.3 93.7 231.4 501.5 278.63
80 Hoài Bích Nguyễn F Wraps 132 129.6 192.9 93.7 253.5 540.1 277.47
81 Sonbuchner William M Wraps 220 217.6 363.7 220.4 407.8 992 275.32
82 Mỹ Châu Nguyễn F Wraps 132 130.5 187.3 93.7 231.4 512.5 261.93
83 Thái Thanh Đỗ F Wraps 148 140.2 225.9 88.1 225.9 540.1 261.24
84 Tuấn Dương Trần M Wraps 198 182.1 330.6 176.3 352.7 859.8 261.07
85 Đắc Sinh Phạm M Wraps 165 161.1 275.5 176.3 330.6 782.6 257.60
86 Hồng Ngọc Nguyễn F Wraps 165 155.4 231.4 88.1 242.5 562.1 252.45
87 Thanh Tâm Nguyễn #2 M Wraps 181 170.6 264.5 198.4 314.1 777.1 245.85
88 Hoàng Nam Nguyễn M Wraps 198 188.5 396.8
89 Như Chung Anh Nguyễn M Wraps 198 197.3
90 Quốc Hoàn Vũ M Wraps 165 161.8 352.7 231.4
91 Tiến Dũng Nguyễn M Wraps 181 175.9 396.8 231.4
92 Công Minh Trần M Wraps 165 164.9 358.2 418.8
93 Xuân Trọng Nguyễn M Wraps 165 165.3 418.8 176.3
94 Quốc Vương Phạm M Wraps 123 122.8 242.5 192.9
95 Quang Đức Nguyễn M Wraps 148 139.7 402.3 485